Báo Giá Thép Tấm Mới Nhất 2021

bảng giá thép tấm mới nhất

Cập nhật bảng báo giá thép tấm mới nhất 2021 ngay dưới đây. Chúng tôi cung cấp thép tấm uy tín, chất lượng, giá cả phải chăng. Kính mời quý khách hàng cùng tham khảo!

Bảng báo giá thép tấm mới nhất

STT Tên sản phẩm ĐVT Đơn giá (VNĐ/kg)
1 Thép tấm SS400 3.0 x 1500 x 6000mm kg 12.300
2 Thép lá SS400 2.5 x 1250 x 2500mm kg 14.000
3 Thép lá SS400 2.0 x 1250 x 2500mm kg 14.000
4 Thép tấm SS400 4.0 x 1500 x 6000mm kg 12.400
5 Thép tấm SS400 5.0 x 1500 x 6000mm kg 12.400
6 Thép tấm SS400 6.0 x 1500 x 6000mm kg 12.600
7 Thép tấm SS400 8.0 x 1500 x 6000mm kg 12.600
8 Thép tấm SS400 10 x 1500 x 6000mm kg 12.600
9 Thép tấm SS400 12 x 1500 x 6000mm kg 12.600
10 Thép tấm SS400 14 x 1500 x 6000mm kg 12.800
11 Thép tấm SS400 16 x 1500 x 6000mm kg 12.800
12 Thép tấm SS400 18 x 2000 x 6000mm kg 12.800
13 Thép tấm SS400 20 x 2000 x 6000mm kg 12.800
14 Thép tấm SS400 25 x 2000 x 6000mm kg 12.800
15 Thép tấm SS400 28 x 2000 x 6000mm kg 12.800
16 Thép tấm SS400 30 x 2000 x 6000mm kg 12.800
17 Thép tấm SS400 35 x 2000 x 6000mm kg 12.800
18 Thép tấm SS400 40 x 2000 x 6000mm kg 12.800
19 Thép tấm SS400 50 x 2000 x 6000mm kg 12.900
20 Thép lá cán nguội 0.5 x 1000 x 2000mm kg 16.500
21 Thép lá cán nguội 0.6 x 1250 x 2500mm kg 16.500
22 Thép lá cán nguội 0.8 x 1250 x 2500mm kg 16.500
23 Thép lá cán nguội 1.0 x 1250 x 2500mm kg 16.500
24 Thép lá cán nguội 1.2 x 1250 x 2500mm kg 16.500
25 Thép lá 1.2 x 1250 x 2500mm kg 15.000
26 Thép lá 1.5 x 1250 x 2500mm kg 15.000

Lưu ý về bảng báo giá:

  • Bảng báo giá trên chưa bao gồm thuế VAT 10%
  • Bảng giá thép tấm chưa bao gồm chi phí vận chuyển.
  • Bảng giá chỉ mang tính chất tham khảo, giá thép tấm có thể thay đổi tùy theo thị trường và cơ sở cung cấp.

Báo giá thép tấm mới nhất theo loại

Báo giá thép tấm mạ kẽm

Quy cách Thép tấm đen SS400 Thép tấm kẽm Z275 – Z8
Nhỏ (1m*2m) Lớn (1m25*2m5) Nhỏ (1m*2m) Lớn (1m25*2m5)
4 dem 114.296 178.588 117.436 183.494
5 dem 114.296 178.588 117.436 183.494
6 dem 106.760 166.813 117.436 183.494
7 ngày 106.760 166.813 117.436 183.494
8 dem 106.760 166.813 117.436 183.494
9 ngày 106.760 166.813 117.436 183.494
1 ly 106.760 166.813 117.436 183.494
1,1 ly 106.760 166.813 117.436 183.494
1,2 ly 106.760 166.813 117.436 183.494
1,4 ly 106.760 166.813 117.436 183.494
1,5 ly 106.760 166.813 117.436 183.494
1,8 ly 106.760 166.813 139.416 217.838
2 ly 106.760 166.813 139.416 217.838
2,5 ly 106.760 166.813 139.416 217.838

Lưu ý về bảng báo giá:

  • Bảng báo giá trên chưa bao gồm thuế VAT 10%
  • Bảng giá thép tấm chưa bao gồm chi phí vận chuyển.
  • Bảng giá chỉ mang tính chất tham khảo, giá thép tấm có thể thay đổi tùy theo thị trường và cơ sở cung cấp.

Báo giá thép tấm ss400

Quy cách Đơn giá (VNĐ/kg) kg/tấm Đơn giá (VNĐ/tấm)
3 ly (1500 * 6000) 12.900 211,95 2.734.155
4 ly (1500 * 6000) 12.900 282,60 3.645.540
5 ly (1500 * 6000) 12.900 353,25 4.556,925
6 ly (1500 * 6000) 12.900 423,90 5.468.310
8 ly (1500 * 6000) 12.900 565,20 7.291.080
10 ly (1500 * 6000) 13.000 706.50 9.184.500
12 ly (1500 * 6000) 13.000 847,80 11.021.400
14 ly (1500 * 6000) 13.500 989.10 13.352.850
16 ly (1500 * 6000) 13.500 1130.4 15.260.400
6 ly (2000 * 6000) 13.700 565,20 7.743.240
8 ly (2000 * 6000) 13.700 753,60 10.324.320
10 ly (2000 * 6000) 13.700 942,00 12.905.400
12 ly (2000 * 6000) 13.700 1130.4 15.486.480
14 ly (2000 * 6000) 13,900 1318,8 18.331.320
16 ly (2000 * 6000) 13,900 1507,2 20.950.080
18 ly (2000 * 6000) 13,900 1695,6 23.568.840
20 ly (2000 * 6000) 13,900 1884,0 26.187.600
22 ly (2000 * 6000) 13,900 2072,4 28.806.360
25 ly (2000 * 6000) 13,900 2355.0 32.734.500
30 ly (2000 * 6000) 13,900 2826.0 39.281.400
35 ly (2000 * 6000) 13,900 3297,0 45.828.300
40 ly (2000 * 6000) 13,900 3768.0 52.375.200
45 ly (2000 * 6000) 13,900 4239.0 58.922.100

Lưu ý về bảng báo giá:

  • Bảng báo giá trên chưa bao gồm thuế VAT 10%
  • Bảng giá thép tấm chưa bao gồm chi phí vận chuyển.
  • Bảng giá chỉ mang tính chất tham khảo, giá thép tấm có thể thay đổi tùy theo thị trường và cơ sở cung cấp.

Báo giá thép tấm gân chống trượt

Quy cách Đơn giá (VNĐ/Kg) Kg/tấm Đơn giá (VNĐ/tấm)
3 ly (1500 * 6000) 13.500 239,00 3.226.500
4 ly (1500 * 6000) 13.500 309,60 4.179.600
5 ly (1500 * 6000) 13.500 380,25 5.133.375
6 ly (1500 * 6000) 13.700 450,90 6.177.330
8 ly (1500 * 6000) 13.700 592.20 8.114.140
10 ly (1500 * 6000) 13.700 733,50 10.048.950
12 ly (1500 * 6000) 14.000 874.80 12.247.200

Lưu ý về bảng báo giá thép tấm chống trượt:

  • Bảng báo giá trên chưa bao gồm thuế VAT 10%
  • Bảng giá chưa bao gồm chi phí vận chuyển.
  • Bảng giá chỉ mang tính chất tham khảo, giá thép tấm có thể thay đổi tùy theo thị trường và cơ sở cung cấp.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *