| STT |
LOẠI HÀNG |
ĐVT |
BAREM |
THÉP MIỀN NAM |
|
1 |
Ký hiệu trên cây sắt |
V |
||
|
2 |
D 6 ( CUỘN ) |
1 Kg |
9.300 |
|
|
3 |
D 8 ( CUỘN ) |
1 Kg |
9.300 |
|
|
4 |
D 10 ( Cây ) |
Độ dài (11.7m) |
7.21 |
57.000 |
|
5 |
D 12 ( Cây ) |
Độ dài (11.7m) |
10.39 |
90.700 |
|
6 |
D 14 ( Cây ) |
Độ dài (11.7m) |
14.13 |
130.200 |
| 7 |
D 16 ( Cây ) |
Độ dài (11.7m) |
18.47 |
185.900 |
| 8 |
D 18 ( Cây) |
Độ dài (11.7m) |
23.38 |
215.800 |
| 9 |
D 20 ( Cây ) |
Độ dài (11.7m) |
28.85 |
270..000 |
|
10 |
D 22 ( Cây ) |
Độ dài (11.7m) |
34.91 |
330.800 |
|
11 |
D 25 ( Cây ) |
Độ dài (11.7m) |
45.09 |
431.700 |
|
12 |
D 28 ( Cây ) |
Độ dài (11.7m) |
56.56 |
liên hệ |
|
13 |
D 32 ( Cây ) |
Độ dài (11.7m) |
78.83 |
liên hệ |
|
14 |
Đinh + kẽm buộc = 13.500 Đ/KG – Đai Tai Dê 15 x 15 ….. 15x 25 = 12.500 Đ/KG |
|||
Câu hỏi thường gặp
bảng trọng lượng thép Miền Nam





Reviews
There are no reviews yet.