Giá Sắt Thép Hộp Mới Nhất

Bảng giá thép hộp vuông mới nhất

Qui cách Độ dày Mạ Kẽm (VNĐ/cây) Đen (VNĐ/cây)
Thép hộp vuông 14×14 0.9 28.500 24.500
1.2 39.000 34.900
Thép hộp vuông 16×16 0.9 35.500 30.500
1.2 48.000 42.000
Thép hộp vuông 20×20 0.9 43.500 36.500
1.2 51.000 49.500
1.4 67.500 65.500
Thép hộp vuông 25×25 0.9 53.000 46.500
1.2 70.000 65.500
1.4 90.000 82.500
1.8 117.000 104.500
Thép hộp vuông 30×30 0.9 62.000 58.000
1.2 86.000 78.500
1.4 103.000 98.600
1.8 128.500 121.800
Thép hộp vuông 40×40 1.0 96.000 89.900
1.2 117.000 107.500
1.4 142.500 133.500
1.8 175.000 166.900
2.0 222.000 205.900
Thép hộp vuông 50×50 1.2 146.500 136.500
1.4 177.000 168.500
1.8 221.000 210.500
2.0 284.000 261.000
Thép hộp vuông 60×60 1.4 222.000 203.000
1.8 276.000 253.500
Thép hộp vuông 75×75 1.4 280.000 253.500
1.8 336.000 311.500
2.0 440.000 391.500
Thép hộp vuông 90×90 1.4 336.000 311.500
1.8 405.000 384.500
2.0 534.000 449.500

Bảng giá thép hộp chữ nhật

Kích Thước Độ dày Mạ Kẽm (VNĐ/Cây) Đen (VNĐ/Cây)
Thép hộp mạ kẽm (13 × 26) 0.9 43.500 36.500
1.2 51.000 49.500
Thép hộp mạ kẽm (20 × 40) 0.9 62.000 58.000
1.2 86.000 78.500
1.4 103.000 98.500
1.8 128.500 121.900
Thép hộp mạ kẽm (25 × 50) 0.9 83.000 73.900
1.2 107.000 104.500
1.4 131.500 124.500
1.8 181.000 152.500
Thép hộp mạ kẽm (30 × 60) 0.9 101.000 87.000
1.2 130.500 123.500
1.4 158.000 147.900
1.8 194.000 189.900
2.0 278.000 243.500
Thép hộp mạ kẽm (40 × 80) 1.2 171.000 163.900
1.4 210.000 199.000
1.8 263.000 243.500
2.0 350.000 311.500
Thép hộp mạ kẽm (50× 100) 1.2 222.000 209.000
1.4 270.000 247.500
1.8 333.000 311.500
2.0 419.000 391.500
Thép hộp mạ kẽm (60× 120) 1.4 336.000 305.000
1.8 415.000 385.000
2.0 533.000 464.500

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *